Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dodecaedro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/dodekaˈedɾo/
Nghĩa chính
1
Khối mười hai mặt
danh từ
dodecahedron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dodecaedro
Dạng gốc
(base form)
dodecaedro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dodecahedron
Khối mười hai mặt
AI
1
Khối mười hai mặt
1
Khối mười hai mặt
1
Khối mười hai mặt