doceavo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/doseˈabo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thứ mười haitính từtwelfth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Thứ mười hai
- twelfth
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thứ mười hai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- IESE , IE , ESADE 22 19.