Dịch

doceavo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/doseˈabo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thứ mười haitính từtwelfth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doceavoDạng gốc (base form)
  2. doceavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. doceavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. doceavaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Thứ mười hai
  1. twelfth

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • IESE , IE , ESADE 22 19.

AI