Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doblez
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/doˈbleθ/
Nghĩa chính
1
Gấp, viền
danh từ
fold, hem
2
Sự giả dối, sự dối trá
danh từ
falseness, falsehood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doblez
Dạng gốc
(base form)
doble
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fold
Gấp; xếp lại
falseness
Sự sai lầm, tính giả dối
AI
1
Gấp
2
Sự giả dối
1
Gấp
2
Sự giả dối
1
Gấp
2
Sự giả dối