doble cara
giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˌdoble ˈkaɾa/
Nghĩa chính
- Mặt pokerdanh từpoker face
- Đạo đức giảdanh từhypocrisy
- Đạo đức giả, hai mặttính từhypocritical, two-faced
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a doble cara | Hai mặt | |
| imprimir a doble cara | In hai mặt |
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- doubleTiếng Anhtương đương