divulgativo
C2tính từ (adjective)
/dibulɡaˈtibo/
Nghĩa chính
- Thông tin, giáo dụctính từinformative, educational
- Tiết lộtính từdivulging, revealing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- divulgativoDạng gốc (base form)
- divulgativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- divulgativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- divulgativaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- popularTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thông tin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung