Dịch

divisor

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/dibiˈsoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phân chiaqua tiếng Anhtính từdividing
  2. Số chia (số mà số khác sẽ được chia cho)danh từdivisor (number that another is to be divided by)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divisorDạng gốc (base form)
  2. divisorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. divisoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. divisoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

máximo común divisorƯớc chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất

AI