divisor
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/dibiˈsoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phân chiaqua tiếng Anhtính từdividing
- Số chia (số mà số khác sẽ được chia cho)danh từdivisor (number that another is to be divided by)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| máximo común divisor | Ước chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất |