Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disyunción
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/disʃunˈsjon/
Nghĩa chính
1
Phân ly
danh từ
disjunction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disyunción
Dạng gốc
(base form)
disyunci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分离
fēn lí
Tách rời, ly tán, phân ly
Tiếng Anh
disjunction
Hành động tách rời; sự chia rẽ
AI
1
Phân ly
1
Phân ly
1
Phân ly