distrofia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/disˈtɾofja/
Nghĩa chính
- Sự loạn đườngdanh từdystrophy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distrofiaDạng gốc (base form)
- distrofiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distrofia musculardanh từ | danh từ | Bệnh loạn dưỡng cơ (bệnh di truyền gây yếu cơ tiến triển) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh