Dịch

distingo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/disˈtinɡo/

Nghĩa chính

  1. Sự phân biệt; phân biệtdanh từdistinction; discrimination

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distingoDạng gốc (base form)
  2. distingosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI