distingo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/disˈtinɡo/
Nghĩa chính
- Sự phân biệt; phân biệtdanh từdistinction; discrimination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distingoDạng gốc (base form)
- distingosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh