Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disponer de espacio
Nghĩa chính
1
Có không gian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
have room
Còn chỗ, có không gian, có khả năng
AI
1
Có không gian
1
Có không gian
1
Có không gian