Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
displicente
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu tôn trọng
tính từ
disrespectful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
displicente
Dạng gốc
(base form)
displicente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disrespectful
Tỏ ra thiếu kính trọngj
AI
1
Thiếu tôn trọng
1
Thiếu tôn trọng
1
Thiếu tôn trọng