Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
display
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/disˈplei/
Nghĩa chính
1
Trưng bày
danh từ
display
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
display
Dạng gốc
(base form)
display
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
表现
biǎo xiàn
Bộc lộ, phô bày
显示
xiǎn shì
Hiển thị
发挥
fā huī
Phát huy, thể hiện
Tiếng Anh
display
Màn trình diễn, cuộc biểu diễn
AI
1
Trưng bày
1
Trưng bày
1
Trưng bày