Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dispersamente
trạng từ
(adverb)
/disˌpeɾsaˈmente/
Nghĩa chính
1
Rải rác
trạng từ
sparsely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分布
fēn bù
Phân tán, rải rác
陆续
lù xù
Rải rác, dần dần
Tiếng Anh
sparsely
Thưa thớt, rải rác, lơ thơ; rải mỏng ra
AI
1
Rải rác
1
Rải rác
1
Rải rác