Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dispensa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/disˈpensa/
Nghĩa chính
1
Sự phân phát
danh từ
dispensation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dispensa
Dạng gốc
(base form)
dispensa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dispensation
Sự phân phối, việc phân phát
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dispensa
dispensa
r
Phân phát
động từ
C2
dispensa
rio
Trạm y tế
danh từ
C1
dispensa
dor
Máy phân phối
danh từ, tính từ
C2
dispensa
ción
Sự phân phát
danh từ
C2
Xem thêm 4 từ
AI
1
Sự phân phát
1
Sự phân phát
1
Sự phân phát