Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dispendio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/disˈpendjo/
Nghĩa chính
1
Rác thải
danh từ
waste
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dispendio
Dạng gốc
(base form)
dispendio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
浪费
làng fèi
Lãng phí
Tiếng Anh
waste
Rác thải, chất thải, phế liệu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dispendio
dispendio
samente
Đắt tiền, tốn kém
trạng từ
dispendio
so
Tiêu xài hoang phí
tính từ
AI
1
Rác thải
1
Rác thải
1
Rác thải