disidente
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/disiˈdente/
Nghĩa chính
- Bất đồng chính kiếntính từdissident
- Bất đồng chính kiến, ly khaidanh từdissident, breakaway
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disidenteDạng gốc (base form)
- disidentesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)