discrimen
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/disˈkɾimen/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phân biệtdanh từdiscrimination
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Rủi ro hoặc nguy hiểm
- risk or danger
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh