Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
discorde
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hòa âm
tính từ
discordant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discorde
Dạng gốc
(base form)
discorde
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
discordant
Bất hòa, xung khắc, mâu thuẫn
Ví dụ
Pero
el
sábado
de
Pasión
,
alegre
cháchara
de
mujeres
bachilleras
resonaba
en
la
olvidada
estancia
,
como
discorde
piar
de
urracas
más
que
de
jilgueros
AI
1
Không hòa âm
1
Không hòa âm
1
Không hòa âm