discar
động từ (verb)
/disˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Quay sốđộng từto dial
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể discarDanh động từ discandoPhân từ discado
| Presente | |
|---|---|
| yo | disco |
| tú | discas |
| él/ella/Ud. | disca |
| nosotros | discamos |
| vosotros | discáis |
| ellos/Uds. | discan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh