Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
directorial
tính từ
(adjective)
/diɾeɡtoˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Đạo diễn
tính từ
directorial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
directorial
Dạng gốc
(base form)
directorial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
导演
dǎo yǎn
Đạo diễn, chỉ đạo
Tiếng Anh
directorial
Thuộc đạo diễn
AI
1
Đạo diễn
1
Đạo diễn
1
Đạo diễn