Dịch

diptongo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dibˈtonɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nguyên âm đôidanh từdiphthong

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diptongoDạng gốc (base form)
  2. diptongosSố nhiều (plural)

AI