Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diptongo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/dibˈtonɡo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nguyên âm đôi
danh từ
diphthong
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diptongo
Dạng gốc
(base form)
diptongo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diphthong
Nguyên âm đôi, nhị trùng âm
AI
1
Nguyên âm đôi
1
Nguyên âm đôi
1
Nguyên âm đôi