Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dipolo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lưỡng cực
danh từ
dipole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dipolo
Dạng gốc
(base form)
dipolo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dipole
Lưỡng cực
AI
1
Lưỡng cực
1
Lưỡng cực
1
Lưỡng cực