Dịch

dip

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdip/

Nghĩa chính

  1. Nước chấm (nước chấm)danh từdip (sauce for dipping)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dipDạng gốc (base form)
  2. dipsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI