Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dip
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdip/
Nghĩa chính
1
Nước chấm (nước chấm)
danh từ
dip (sauce for dipping)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dip
Dạng gốc
(base form)
dip
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dip
Nhúng, nhấn chìm
AI
1
Nước chấm (nước chấm)
1
Nước chấm (nước chấm)
1
Nước chấm (nước chấm)