Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dioptría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điôp
danh từ
diopter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dioptría
Dạng gốc
(base form)
dioptría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diopter
Đơn vị đo công suất của thấu kính hoặc gương, bằng nghịch đảo tiêu cự của nó tính bằng mét. Cận thị được chẩn đoán và đo bằng diop
AI
1
Điôp
1
Điôp
1
Điôp