Dịch

diodo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdjodo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ống hai cực, bóng lưỡng cực, đèn lưỡng cựcdanh từdiode

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diodoDạng gốc (base form)
  2. diodosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI