Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diodo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdjodo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ống hai cực, bóng lưỡng cực, đèn lưỡng cực
danh từ
diode
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diodo
Dạng gốc
(base form)
diodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diode
Ống hai cực, bóng lưỡng cực, đèn lưỡng cực, điôt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ánodo
cátodo
odómetro
pentodo
triodo
AI
1
Ống hai cực
1
Ống hai cực
1
Ống hai cực