Dịch

triodo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾjodo/

Nghĩa chính

  1. Ống ba cựcdanh từtriode

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triodoDạng gốc (base form)
  2. triodosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI