dina
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdina/
Nghĩa chính
- Thuốc nhuộmdanh từdyne
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dinaDạng gốc (base form)
- dinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dina Huapidanh từ riêng | danh từ riêng | Một đô thị của tỉnh Pilcaniyeu, tỉnh Río Negro, Argentina |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh