Dịch

dina

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdina/

Nghĩa chính

  1. Thuốc nhuộmdanh từdyne

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dinaDạng gốc (base form)
  2. dinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dina Huapidanh từ riêngMột đô thị của tỉnh Pilcaniyeu, tỉnh Río Negro, Argentina

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI