Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dimes y diretes
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌdimes i diˈɾetes/
Nghĩa chính
1
Cãi nhau, gạch chữ
danh từ
squabbling, crossed words
2
Anh ấy nói, cô ấy nói
danh từ
he said, she said
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squabbling
Sự cãi vặt
AI
1
Cãi nhau
2
Anh ấy nói
1
Cãi nhau
2
Anh ấy nói
1
Cãi nhau
2
Anh ấy nói