Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dimensional
C1
tính từ
(adjective)
/dimensjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Chiều
tính từ
dimensional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dimensional
Dạng gốc
(base form)
dimensional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
下午
xià wǔ
Chiều
维
wéi
Chiều, chiều không gian
Tiếng Anh
dimensional
(từ ghép) số chiều
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dimensional
dimensional
idad
Chiều kích
danh từ
dimensional
mente
Theo chiều
trạng từ
AI
1
Chiều
1
Chiều
1
Chiều