Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diglosia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/diˈɡlosja/
Nghĩa chính
1
Cây đào
danh từ
diglossia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diglosia
Dạng gốc
(base form)
diglosia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diglossia
Sự cùng tồn tại trong một quần thể nhất định của hai ngôn ngữ hoặc phương ngữ bản địa có liên quan chặt chẽ với nhau, một trong số đó được coi là có uy tín hơn ngôn ngữ kia; sự cùng tồn tại tương tự của hai ngôn ngữ không liên quan
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
diglósico
AI
1
Cây đào
1
Cây đào
1
Cây đào