Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digitación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số hóa
danh từ
digitization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digitación
Dạng gốc
(base form)
digitaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
digitization
Số hóa
AI
1
Số hóa
1
Số hóa
1
Số hóa