digestivo
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/dixesˈtibo/
Nghĩa chính
- Tiêu hóatính từdigestive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- digestivoDạng gốc (base form)
- digestivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- digestivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- digestivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tubo digestivodanh từ | danh từ | Ống tiêu hóa |
| pasaje digestivodanh từ | danh từ | Ống tiêu hóa |
| sistema digestivodanh từ | danh từ | Đường tiêu hóa, hệ tiêu hóa, hệ thống tiêu hóa |
| aparato digestivo | Hệ tiêu hóa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Dạ dày và ruột là một phần của bộ tiêu hoá
- .Đậu gà tốt cho hệ tiêu hoá
- .Gan và tụy là một phần của bộ tiêu hoá