digestión
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dixesˈtjon/
Nghĩa chính
- Tiêu hóadanh từdigestion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- digestiónDạng gốc (base form)
- digestionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chế độ ăn tự nhiên có lợi cho tiêu hóa của con người.
- .Một chế độ ăn giàu probiotic sẽ giúp bạn điều chỉnh tiêu hoá.
- , .Thịt càng chín, quá trình tiêu hóa càng nhanh.