difundir
A2động từ (verb)
/difunˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Truyền bá, phổ biến (ý tưởng, v.v.)động từto spread, disseminate (ideas, etc.)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể difundirDanh động từ difundiendoPhân từ difundido
| Presente | |
|---|---|
| yo | difundo |
| tú | difundes |
| él/ella/Ud. | difunde |
| nosotros | difundimos |
| vosotros | difundís |
| ellos/Uds. | difunden |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Truyền bá
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| difundir el evangelio | Truyền bá phúc âm |
Ví dụ
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- put aroundTiếng Anhtương đương
- 传播Tiếng Trungtương đương
- 宣传Tiếng Trungtương đương