Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diferendo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/difeˈɾendo/
Nghĩa chính
1
Tranh luận
danh từ
dispute
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diferendo
Dạng gốc
(base form)
diferendo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
争议
zhēng yì
Sự tranh chấp, bất đồng
Tiếng Anh
dispute
Tranh luận
AI
1
Tranh luận
1
Tranh luận
1
Tranh luận