Dịch

diecisiete

A1số từ (numeral)
/djeθiˈsjete/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mười bảysố từseventeen

Cụm từ (phrase)

tener diecisiete añosChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc diecisiete

Ví dụ

  • .Anh ấy rời trường trung học lúc 17 tuổi.
  • ¿ ?Bạn có tròn 17 tuổi vào tháng tới không?
  • .Chúng ta còn 17 ngày đến lễ hội.

AI