Dịch

didáctico

B2tính từ (adjective)
/diˈdaɡtiko/

Nghĩa chính

  1. Mang tính giáo huấn, mang tính hướng dẫntính từdidactic, instructive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. didácticoDạng gốc (base form)
  2. didácticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. didácticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. didácticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

material didácticoTài liệu giảng dạy

Ví dụ

  • ... ...

Họ từ (word family)

cùng gốc didáctico

AI