dictamen
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/diɡˈtamen/
Nghĩa chính
- Phán quyết, bản án, mệnh lệnhdanh từruling, verdict, sentence, dictamen
- Báo cáodanh từreport
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dictamenDạng gốc (base form)
- dictámenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casarse con su dictamen | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc dictamenNgôn ngữ khác
Tiếng Anh