Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dictación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ban hành
danh từ
issuance, promulgation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dictación
Dạng gốc
(base form)
dictaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发出
fā chū
Ban hành, phát ra, gửi đi
制定
zhì dìng
Ban hành, lập, soạn thảo
发
fā
Ban hành, phát hành, cấp
Tiếng Anh
issuance
Sự phát hành, việc cấp
AI
1
Ban hành
1
Ban hành
1
Ban hành