dicotomía
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dikotoˈmia/
Nghĩa chính
- Sự phân đôi (sự tách biệt hoặc phân chia làm hai)danh từdichotomy (a separation or division in two)
- Sự phân đôi (sự phân chia một lớp thành hai lớp con riêng biệt)danh từdichotomy (a division of a class into two disjoint subclasses)
- Sự phân đôi (phân nhánh)danh từdichotomy (bifurcation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dicotomíaDạng gốc (base form)
- dicotomíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc dicotomíaTừ liên quan (related word)