Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dicogamia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/dikoˈɡamja/
Nghĩa chính
1
Sự lưỡng tính
danh từ
dichogamy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dichogamy
Tính chín khác lúc (nhị, nhụy)
AI
1
Sự lưỡng tính
1
Sự lưỡng tính
1
Sự lưỡng tính