Dịch

dicaz

tính từ (adjective)
/diˈkaθ/

Nghĩa chính

  1. Hóm hỉnhtính từwitty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dicazDạng gốc (base form)
  2. dicacesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , , .

AI