Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dicaz
tính từ
(adjective)
/diˈkaθ/
Nghĩa chính
1
Hóm hỉnh
tính từ
witty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dicaz
Dạng gốc
(base form)
dica
ces
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
witty
Hóm hỉnh
Ví dụ
Que
Chávez
hubiese
saltado
dentro
de
una
dicaz
figuración
asociada
a
lo
más
broncíneo
del
culto
del
héroe
,
como
quien
salta
dentro
de
una
bata
para
recibir
,
no
ha
dejado
de
inquietarme
desde
entonces
.
AI
1
Hóm hỉnh
1
Hóm hỉnh
1
Hóm hỉnh