Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diafonía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xuyên âm
danh từ
crosstalk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diafonía
Dạng gốc
(base form)
diafonía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crosstalk
Tín hiệu không mong muốn từ mạch truyền lân cận; sự ghép nối không mong muốn giữa các mạch
AI
1
Xuyên âm
1
Xuyên âm
1
Xuyên âm