Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diácono
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdjakono/
Nghĩa chính
1
Phó tế
danh từ
deacon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diácono
Dạng gốc
(base form)
diácono
s
Số nhiều
(plural)
diácon
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
diácon
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deacon
Phó tế
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
arcediano
archidiácono
AI
1
Phó tế
1
Phó tế
1
Phó tế