devastado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/debasˈtado/
Nghĩa chính
- Bị tàn phá, tan hoangtính từdevastated (completely destroyed)
- Quá khứ phân từ của devastarđộng từpast participle of devastar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devastadoDạng gốc (base form)
- devastadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- devastadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- devastadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc devastadoVí dụ
- .Đất nước đã bị chiến tranh tàn phá.
- .Đất nước đã bị tàn phá bởi một cuộc chiến kéo dài.
- , .Hiện nay, Yemen là một quốc gia bị chiến tranh tàn phá.