Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
detritus
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈtɾitus/
Nghĩa chính
1
Mảnh vụn
danh từ
detritus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
detritus
detr
ítico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
detritus
Mảnh vụn đá, sỏi vụn
AI
1
Mảnh vụn
1
Mảnh vụn
1
Mảnh vụn