Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deteriorante
tính từ
(adjective)
/deteɾjoˈɾante/
Nghĩa chính
1
Đang xấu đi
tính từ
deteriorating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deteriorante
Dạng gốc
(base form)
deteriorante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deteriorating
Đang xấu đi, xuống cấp
AI
1
Đang xấu đi
1
Đang xấu đi
1
Đang xấu đi