detenimiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deteniˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự thấu đáodanh từthoroughness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detenimientoDạng gốc (base form)
- detenimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con detenimientotrạng từ | trạng từ | Cẩn thận, kỹ càng |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thấu đáo
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh