desvelado
C1tính từ (adjective)
/desbeˈlado/
Nghĩa chính
- Không thể ngủ đượctính từunable to sleep
- Mất ngủ (trong thời gian đó người ta không thể ngủ được)tính từsleepless (during which one cannot sleep)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desveladoDạng gốc (base form)
- desveladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desveladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desveladaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh