Dịch

desvelado

C1tính từ (adjective)
/desbeˈlado/

Nghĩa chính

  1. Không thể ngủ đượctính từunable to sleep
  2. Mất ngủ (trong thời gian đó người ta không thể ngủ được)tính từsleepless (during which one cannot sleep)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desveladoDạng gốc (base form)
  2. desveladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. desveladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. desveladaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI