Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
destructividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/destɾuɡtibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự phá hoại
danh từ
destructiveness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
破坏
pò huài
Sự phá hoại, sự tàn phá, sự phá hủy
破
pò
Phá hoại, tàn phá, làm hỏng
Tiếng Anh
destructiveness
Tính chất phá hoại, sức tàn phá
AI
1
Sự phá hoại
1
Sự phá hoại
1
Sự phá hoại